Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

擅长

shàncháng

Trong tiếng Trung, 擅长 (shàncháng) có nghĩa là “giỏi về; sở trường về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giỏi về
  2. sở trường về

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她很擅长处理人际关系。
    Tā hěn shàncháng chǔlǐ rénjì guānxi.
    Cô ấy rất giỏi xử lý các mối quan hệ xã giao.

Chữ Hán

擅
shàn
without authority; to usurp
Từ chứa 擅