Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

赛车

sàichē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 賽車

Trong tiếng Trung, 赛车 (sàichē) có nghĩa là “đua xe; xe đua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đua xe
  2. xe đua
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从小就喜欢看赛车比赛。
    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan kàn sàichē bǐsài.
    Anh ấy từ nhỏ đã thích xem các cuộc đua xe.

Chữ Hán