入选
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 入選
Trong tiếng Trung, 入选 (rùxuǎn) có nghĩa là “trúng tuyển; được chọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trúng tuyển
- được chọn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 入选 (rùxuǎn) có nghĩa là “trúng tuyển; được chọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.