日后
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 日後
Trong tiếng Trung, 日后 (rìhòu) có nghĩa là “sau này; mai sau; tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sau này
- mai sau
- tương lai
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 日后 (rìhòu) có nghĩa là “sau này; mai sau; tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.