Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

任意

rènyì

Trong tiếng Trung, 任意 (rènyì) có nghĩa là “(phó từ) tùy ý; tùy tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) tùy ý
  2. tùy tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你不能任意更改既定的计划。
    Nǐ bùnéng rènyì gēnggǎi jìdìng de jìhuà.
    Bạn không thể tùy ý thay đổi kế hoạch đã định.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意