Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

任期

rènqī

Trong tiếng Trung, 任期 (rènqī) có nghĩa là “nhiệm kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiệm kỳ

Lượng từ: 届

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的任期已经快结束了。
    Tā de rènqī yǐjīng kuài jiéshù le.
    Nhiệm kỳ của ông ấy sắp kết thúc rồi.

Chữ Hán