Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

前来

qiánlái
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 前來

Trong tiếng Trung, 前来 (qiánlái) có nghĩa là “đến; tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến
  2. tới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多游客前来这里参观。
    Xǔduō yóukè qiánlái zhèlǐ cānguān.
    Nhiều du khách đến đây tham quan.

Chữ Hán