Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

前方

qiánfāng

Trong tiếng Trung, 前方 (qiánfāng) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía trước
  2. đằng trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前方道路施工,请慢行。
    Qiánfāng dàolù shīgōng, qǐng màn xíng.
    Phía trước đang thi công đường, xin hãy đi chậm.

Chữ Hán