前方
Trong tiếng Trung, 前方 (qiánfāng) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía trước
- đằng trước
Trong tiếng Trung, 前方 (qiánfāng) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.