气泡
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 氣泡
Trong tiếng Trung, 气泡 (qìpào) có nghĩa là “bọt khí; bọng nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bọt khí
- bọng nước
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 气泡 (qìpào) có nghĩa là “bọt khí; bọng nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.