泡
Trong tiếng Trung, 泡 (pào) có nghĩa là “ngâm; pha; bọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngâm
- pha
- bọt
Cách đọc khác: pāo — puffed; swollen; spongy; small lake (esp. in place names)
Trong tiếng Trung, 泡 (pào) có nghĩa là “ngâm; pha; bọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: pāo — puffed; swollen; spongy; small lake (esp. in place names)