Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

泡沫

pàomò

Trong tiếng Trung, 泡沫 (pàomò) có nghĩa là “bọt; bong bóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bọt
  2. bong bóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 倒啤酒太快会产生泡沫。
    Dào píjiǔ tài kuài huì chǎnshēng pàomò.
    Rót bia quá nhanh sẽ tạo ra bọt.

Chữ Hán

沫
mò
foam; suds