Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

其间

qíjiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 其間

Trong tiếng Trung, 其间 (qíjiān) có nghĩa là “trong thời gian đó; trong lúc đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong thời gian đó
  2. trong lúc đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 会议开了两小时,其间休息了一次。
    Huìyì kāile liǎng xiǎoshí, qíjiān xiūxile yī cì.
    Cuộc họp diễn ra hai tiếng, trong thời gian đó có nghỉ một lần.

Chữ Hán