Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

启动

qǐdòng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 啟動

Trong tiếng Trung, 启动 (qǐdòng) có nghĩa là “khởi động; khởi xướng; kích hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khởi động
  2. khởi xướng
  3. kích hoạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新项目下周正式启动。
    Xīn xiàngmù xiàzhōu zhèngshì qǐdòng.
    Dự án mới sẽ chính thức khởi động vào tuần tới.

Chữ Hán