启动
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 啟動
Trong tiếng Trung, 启动 (qǐdòng) có nghĩa là “khởi động; khởi xướng; kích hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khởi động
- khởi xướng
- kích hoạt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 启动 (qǐdòng) có nghĩa là “khởi động; khởi xướng; kích hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.