Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

启迪

qǐdí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 啟迪

Trong tiếng Trung, 启迪 (qǐdí) có nghĩa là “khai sáng; nguồn cảm hứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai sáng
  2. nguồn cảm hứng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书给了我很大的启迪。
    Zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà de qǐdí.
    Cuốn sách này đã mang lại cho tôi nguồn cảm hứng rất lớn.

Chữ Hán

启
qǐ
to open; to start
Từ chứa 启
迪
dí
to enlighten