启蒙
Trong tiếng Trung, 启蒙 (qǐméng) có nghĩa là “khai sáng; dạy vỡ lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai sáng
- dạy vỡ lòng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 启蒙 (qǐméng) có nghĩa là “khai sáng; dạy vỡ lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.