Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

启蒙

qǐméng

Trong tiếng Trung, 启蒙 (qǐméng) có nghĩa là “khai sáng; dạy vỡ lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai sáng
  2. dạy vỡ lòng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母是孩子最好的启蒙老师。
    Fùmǔ shì háizi zuì hǎo de qǐméng lǎoshī.
    Cha mẹ là những người thầy vỡ lòng tốt nhất của con cái.

Chữ Hán

启
qǐ
to open; to start
Từ chứa 启