蒙
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 懞
Trong tiếng Trung, 蒙 (méng) có nghĩa là “che phủ; chịu đựng; ngu muội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- che phủ
- chịu đựng
- ngu muội
Cách đọc khác: mēng — to deceive; to cheat
Trong tiếng Trung, 蒙 (méng) có nghĩa là “che phủ; chịu đựng; ngu muội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: mēng — to deceive; to cheat