Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

启示

qǐshì

Trong tiếng Trung, 启示 (qǐshì) có nghĩa là “sự soi sáng; bài học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự soi sáng
  2. bài học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个故事给我们带来了深刻的启示。
    Zhège gùshi gěi wǒmen dàiláile shēnkè de qǐshì.
    Câu chuyện này đã mang lại cho chúng tôi một bài học sâu sắc.

Chữ Hán

启
qǐ
to open; to start
Từ chứa 启
示
shì
to show; to reveal
Từ chứa 示