Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

平和

pínghé

Trong tiếng Trung, 平和 (pínghé) có nghĩa là “ôn hòa; điềm đạm; êm ả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôn hòa
  2. điềm đạm
  3. êm ả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她说话的语气非常平和。
    Tā shuōhuà de yǔqì fēicháng pínghé.
    Giọng điệu nói chuyện của cô ấy rất ôn hòa.

Chữ Hán