Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

片子

piānzi

Trong tiếng Trung, 片子 (piānzi) có nghĩa là “phim; bộ phim; phim X-quang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim
  2. bộ phim
  3. phim X-quang

Cách đọc khác: piànzi — thin flake; small piece

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这周上映的片子很值得看。
    Zhè zhōu shàngyìng de piānzi hěn zhídé kàn.
    Bộ phim công chiếu tuần này rất đáng xem.

Chữ Hán