片刻
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 片刻 (piànkè) có nghĩa là “giây lát; chốc lát”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- giây lát
- chốc lát
Trong tiếng Trung, 片刻 (piànkè) có nghĩa là “giây lát; chốc lát”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.