Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

年夜饭

niányèfàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 年夜飯

Trong tiếng Trung, 年夜饭 (niányèfàn) có nghĩa là “cơm tất niên; bữa cơm giao thừa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơm tất niên
  2. bữa cơm giao thừa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 全家人一起吃年夜饭。
    Quánjiārén yìqǐ chī niányèfàn.
    Cả gia đình cùng nhau ăn bữa cơm tất niên.

Chữ Hán