年画
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 年畫
Trong tiếng Trung, 年画 (niánhuà) có nghĩa là “tranh Tết; tranh năm mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tranh Tết
- tranh năm mới
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 年画 (niánhuà) có nghĩa là “tranh Tết; tranh năm mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.