Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

内需

nèixū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 內需

Trong tiếng Trung, 内需 (nèixū) có nghĩa là “nhu cầu nội địa; cầu nội địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhu cầu nội địa
  2. cầu nội địa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 扩大内需有助于促进经济增长。
    Kuòdà nèixū yǒuzhùyú cùjìn jīngjì zēngzhǎng.
    Mở rộng nhu cầu nội địa giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Chữ Hán