Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

必需

bìxū

Trong tiếng Trung, 必需 (bìxū) có nghĩa là “thiết yếu; cần thiết; cần có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết yếu
  2. cần thiết
  3. cần có

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水是生活必需的东西。
    Shuǐ shì shēnghuó bìxū de dōngxi.
    Nước là thứ thiết yếu cho cuộc sống.

Chữ Hán