Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

未必

wèibì

Trong tiếng Trung, 未必 (wèibì) có nghĩa là “(phó từ) chưa chắc; không hẳn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) chưa chắc
  2. không hẳn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 价格贵的东西未必就好。
    Jiàgé guì de dōngxi wèibì jiù hǎo.
    Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.

Chữ Hán