Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

未免

wèimiǎn

Trong tiếng Trung, 未免 (wèimiǎn) có nghĩa là “(phó từ) e rằng hơi; khó tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) e rằng hơi
  2. khó tránh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这样要求一个孩子未免太严格了。
    Zhèyàng yāoqiú yí ge háizi wèimiǎn tài yángé le.
    Yêu cầu một đứa trẻ như vậy e rằng quá nghiêm khắc rồi.

Chữ Hán