Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

民俗

mínsú

Trong tiếng Trung, 民俗 (mínsú) có nghĩa là “phong tục dân gian; tập quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong tục dân gian
  2. tập quán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家博物馆展示了当地民俗。
    Zhè jiā bówùguǎn zhǎnshìle dāngdì mínsú.
    Bảo tàng này trưng bày các phong tục tập quán địa phương.

Chữ Hán