Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

俗

sú

Trong tiếng Trung, 俗 (sú) có nghĩa là “sến sẩm; thô tục; phong tục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sến sẩm
  2. thô tục
  3. phong tục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服的颜色有点儿俗。
    Zhè jiàn yīfu de yánsè yǒudiǎnr sú.
    Màu của bộ quần áo này hơi sến.

Chữ Hán

俗
sú
sến sẩm; thô tục
Từ chứa 俗