Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

俗话

súhuà

Trong tiếng Trung, 俗话 (súhuà) có nghĩa là “tục ngữ; thành ngữ dân gian”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tục ngữ
  2. thành ngữ dân gian

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 俗话说,失败是成功之母。
    Súhuà shuō, shībài shì chénggōng zhī mǔ.
    Tục ngữ có câu, thất bại là mẹ thành công.

Chữ Hán