民办
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 民辦
Trong tiếng Trung, 民办 (mínbàn) có nghĩa là “dân lập; tư thục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dân lập
- tư thục
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 民办 (mínbàn) có nghĩa là “dân lập; tư thục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.