Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

民办

mínbàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 民辦

Trong tiếng Trung, 民办 (mínbàn) có nghĩa là “dân lập; tư thục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân lập
  2. tư thục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在一所民办学校教英语。
    Tā zài yì suǒ mínbàn xuéxiào jiāo Yīngyǔ.
    Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường dân lập.

Chữ Hán