Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 2

面条

miàntiáo
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 2Phồn thể: 麵條

Trong tiếng Trung, 面条 (miàntiáo) có nghĩa là “mì; mì sợi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. mì
  2. mì sợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我中午吃了一碗牛肉面条。
    Wǒ zhōngwǔ chīle yì wǎn niúròu miàntiáo.
    Trưa nay tôi đã ăn một bát mì bò.

Chữ Hán