面条
Trong tiếng Trung, 面条 (miàntiáo) có nghĩa là “mì; mì sợi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- mì
- mì sợi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 面条 (miàntiáo) có nghĩa là “mì; mì sợi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.