楼房
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 樓房
Trong tiếng Trung, 楼房 (lóufáng) có nghĩa là “nhà tầng; tòa nhà nhiều tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà tầng
- tòa nhà nhiều tầng
Lượng từ: 栋、幢、座
Trong tiếng Trung, 楼房 (lóufáng) có nghĩa là “nhà tầng; tòa nhà nhiều tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 栋、幢、座