Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

聋人

lóngrén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 聾人

Trong tiếng Trung, 聋人 (lóngrén) có nghĩa là “người điếc; người khiếm thính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người điếc
  2. người khiếm thính
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 手语能帮助聋人与他人交流。
    Shǒuyǔ néng bāngzhù lóngrén yǔ tāren jiāoliú.
    Ngôn ngữ ký hiệu có thể giúp người điếc giao tiếp với người khác.

Chữ Hán