Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

聋哑

lóngyǎ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 聾啞

Trong tiếng Trung, 聋哑 (lóngyǎ) có nghĩa là “câm điếc; điếc câm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. câm điếc
  2. điếc câm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这所学校专门教育聋哑儿童。
    Zhè suǒ xuéxiào zhuānmén jiàoyù lóngyǎ értóng.
    Ngôi trường này chuyên giáo dục trẻ em câm điếc.

Chữ Hán