聋哑
Trong tiếng Trung, 聋哑 (lóngyǎ) có nghĩa là “câm điếc; điếc câm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- câm điếc
- điếc câm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 聋哑 (lóngyǎ) có nghĩa là “câm điếc; điếc câm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.