哑
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 啞
Trong tiếng Trung, 哑 (yǎ) có nghĩa là “câm; khàn tiếng; mất giọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- câm
- khàn tiếng
- mất giọng
Cách đọc khác: yā — (onom.) sound of cawing; sound of infant learning to talk