Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哑

yǎ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 啞

Trong tiếng Trung, 哑 (yǎ) có nghĩa là “câm; khàn tiếng; mất giọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. câm
  2. khàn tiếng
  3. mất giọng

Cách đọc khác: yā — (onom.) sound of cawing; sound of infant learning to talk

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他看比赛时喊得太大声,嗓子都哑了。
    Tā kàn bǐsài shí hǎn de tàidà shēng, sǎngzi dōu yǎ le.
    Anh ấy hò hét quá to khi xem trận đấu nên giọng bị khàn cả rồi.

Chữ Hán

哑
yǎ
câm; khàn tiếng
Từ chứa 哑