Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

了结

liǎojié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 了結

Trong tiếng Trung, 了结 (liǎojié) có nghĩa là “giải quyết xong; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải quyết xong
  2. kết thúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们想尽快了结这桩纠纷。
    Tāmen xiǎng jǐnkuài liǎojié zhè zhuāng jiūfēn.
    Họ muốn nhanh chóng giải quyết xong vụ tranh chấp này.

Chữ Hán