Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

离职

lízhí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 離職

Trong tiếng Trung, 离职 (lízhí) có nghĩa là “thôi việc; nghỉ việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thôi việc
  2. nghỉ việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她上个月从那家公司离职了。
    Tā shàng gè yuè cóng nà jiā gōngsī lízhí le.
    Cô ấy đã thôi việc ở công ty đó vào tháng trước.

Chữ Hán