Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

里面

lǐmiàn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 裏面

Trong tiếng Trung, 里面 (lǐmiàn) có nghĩa là “bên trong; phía trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên trong
  2. phía trong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 盒子里面装着什么东西?
    Hézǐ lǐmiàn zhuāngzhe shénme dōngxi?
    Bên trong chiếc hộp đựng thứ gì vậy?

Chữ Hán