老公
Trong tiếng Trung, 老公 (lǎogōng) có nghĩa là “chồng; ông xã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chồng
- ông xã
Cách đọc khác: lǎogong — eunuch
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 老公 (lǎogōng) có nghĩa là “chồng; ông xã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lǎogong — eunuch