Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

科目

kēmù

Trong tiếng Trung, 科目 (kēmù) có nghĩa là “môn học; môn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. môn học
  2. môn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 数学是我最喜欢的科目。
    Shùxué shì wǒ zuì xǐhuan de kēmù.
    Toán học là môn học mà tôi thích nhất.

Chữ Hán