考量
Trong tiếng Trung, 考量 (kǎoliáng) có nghĩa là “cân nhắc; xem xét; sự cân nhắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cân nhắc
- xem xét
- sự cân nhắc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 考量 (kǎoliáng) có nghĩa là “cân nhắc; xem xét; sự cân nhắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.