Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

考量

kǎoliáng

Trong tiếng Trung, 考量 (kǎoliáng) có nghĩa là “cân nhắc; xem xét; sự cân nhắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cân nhắc
  2. xem xét
  3. sự cân nhắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 安全是我们的首要考量。
    Ānquán shì wǒmen de shǒuyào kǎoliáng.
    An toàn là điều cân nhắc hàng đầu của chúng tôi.

Chữ Hán