Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

考古

kǎogǔ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 考古 (kǎogǔ) có nghĩa là “khảo cổ; khảo cổ học”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. khảo cổ
  2. khảo cổ học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢历史,大学选择了考古专业。
    Tā xǐhuan lìshǐ, dàxué xuǎnzé le kǎogǔ zhuānyè.
    Anh ấy thích lịch sử nên khi lên đại học đã chọn chuyên ngành khảo cổ.

Chữ Hán