开通
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開通
Trong tiếng Trung, 开通 (kāitōng) có nghĩa là “khai thông; thông xe; mở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khai thông
- thông xe
- mở
Cách đọc khác: kāitong — open-minded
Chưa có phát âm