Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

开通

kāitōng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開通

Trong tiếng Trung, 开通 (kāitōng) có nghĩa là “khai thông; thông xe; mở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai thông
  2. thông xe
  3. mở

Cách đọc khác: kāitong — open-minded

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条地铁线路下个月开通。
    Zhè tiáo dìtiě xiànlù xià gè yuè kāitōng.
    Tuyến tàu điện ngầm này sẽ đi vào hoạt động vào tháng tới.

Chữ Hán