开关
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開關
Trong tiếng Trung, 开关 (kāiguān) có nghĩa là “công tắc; công tắc điện; đóng mở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công tắc
- công tắc điện
- đóng mở
Trong tiếng Trung, 开关 (kāiguān) có nghĩa là “công tắc; công tắc điện; đóng mở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.