Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

开关

kāiguān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開關

Trong tiếng Trung, 开关 (kāiguān) có nghĩa là “công tắc; công tắc điện; đóng mở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công tắc
  2. công tắc điện
  3. đóng mở

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电灯的开关就在门旁边。
    Diàndēng de kāiguān jiù zài mén pángbiān.
    Công tắc đèn ở ngay cạnh cửa.

Chữ Hán