军官
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 軍官
Trong tiếng Trung, 军官 (jūnguān) có nghĩa là “sĩ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sĩ quan
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 军官 (jūnguān) có nghĩa là “sĩ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.