举重
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 舉重
Trong tiếng Trung, 举重 (jǔzhòng) có nghĩa là “cử tạ; nâng tạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cử tạ
- nâng tạ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 举重 (jǔzhòng) có nghĩa là “cử tạ; nâng tạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.