Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

就近

jiùjìn

Trong tiếng Trung, 就近 (jiùjìn) có nghĩa là “ở gần; gần đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở gần
  2. gần đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们就近找家餐厅吃饭吧。
    Wǒmen jiùjìn zhǎo jiā cāntīng chīfàn ba.
    Chúng ta tìm một nhà hàng gần đây để ăn cơm đi.

Chữ Hán