金字塔
Trong tiếng Trung, 金字塔 (jīnzìtǎ) có nghĩa là “kim tự tháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kim tự tháp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 金字塔 (jīnzìtǎ) có nghĩa là “kim tự tháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.