Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

金字塔

jīnzìtǎ

Trong tiếng Trung, 金字塔 (jīnzìtǎ) có nghĩa là “kim tự tháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kim tự tháp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每年都有很多游客去参观古老的金字塔。
    Měinián dōu yǒu hěn duō yóukè qù cānguān gǔlǎo de jīnzìtǎ.
    Hàng năm có rất nhiều du khách đến tham quan những kim tự tháp cổ đại.

Chữ Hán