Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

金子

jīnzi

Trong tiếng Trung, 金子 (jīnzi) có nghĩa là “vàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vàng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 时间比金子还要珍贵。
    Shíjiān bǐ jīnzi hái yào zhēnguì.
    Thời gian còn quý giá hơn cả vàng.

Chữ Hán