Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

紧凑

jǐncòu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 緊湊

Trong tiếng Trung, 紧凑 (jǐncòu) có nghĩa là “chặt chẽ; gọn gàng; sít sao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt chẽ
  2. gọn gàng
  3. sít sao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说的情节非常紧凑。
    Zhè bù xiǎoshuō de qíngjié fēicháng jǐncòu.
    Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này rất chặt chẽ.

Chữ Hán